- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ phân ngũ liệt; tan rã; chia năm xẻ bảy [thành ngữ]
Đất nước này đang bị chia cắt.
tứ phân ngũ liệt; tan rã; chia năm xẻ bảy [thành ngữ]
Đất nước này đang bị chia cắt.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
tứ phân ngũ liệt; tan rã; chia năm xẻ bảy [thành ngữ]
tứ phân ngũ liệt; tan rã; chia năm xẻ bảy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.