- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Động đất lớn Tứ Xuyên (năm 2008)
Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên xảy ra vào năm 2008.
Động đất lớn Tứ Xuyên (năm 2008)
Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên xảy ra vào năm 2008.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Động đất lớn Tứ Xuyên (năm 2008)
Động đất lớn Tứ Xuyên (năm 2008)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.