- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng; khu vực; địa đới
中某一地区或范围mǒu yī dìqū huò fànwéi
Khu vực này rất an toàn.
vùng; khu vực; địa đới
中某个地区或区域mǒu gè dìqū huò qūyù
Khu vực này rất nguy hiểm.
vùng; khu vực; địa đới
中某一地区或范围mǒu yī dìqū huò fànwéi
Khu vực này rất an toàn.
vùng; khu vực; địa đới
中某个地区或区域mǒu gè dìqū huò qūyù
Khu vực này rất nguy hiểm.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng; khu vực; địa đới
vùng; khu vực; địa đới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.