- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
tọa độ (hình học)
中平面或空间中确定点位置的一组数字píngmiàn huò kōngjiān zhōng quèdìng diǎn wèizhì de yī zǔ shùzì
Xin hãy cho tôi biết tọa độ của bạn.
tọa độ (hình học)
中平面或空间中确定点位置的一组数字píngmiàn huò kōngjiān zhōng quèdìng diǎn wèizhì de yī zǔ shùzì
Xin hãy cho tôi biết tọa độ của bạn.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tọa độ (hình học)
tọa độ (hình học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.