- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
vật cưỡi; ngựa cưỡi; thú cưỡi
Anh ấy có một con vật cưỡi tốt.
ngựa cưỡi; vật cưỡi
Anh ấy có một con ngựa tốt.
vật cưỡi; ngựa cưỡi; thú cưỡi
Anh ấy có một con vật cưỡi tốt.
ngựa cưỡi; vật cưỡi
Anh ấy có một con ngựa tốt.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
vật cưỡi; ngựa cưỡi; thú cưỡi
vật cưỡi; ngựa cưỡi; thú cưỡi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.