Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
rơi xuống; lao xuống
Máy bay đã rơi.
rơi xuống; treo lủng lẳng; vật nặng đeo
Hòn đá rơi xuống nước.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
Anh ấy đã ngã từ trên ngựa xuống.
rơi xuống; lao xuống
Máy bay đã rơi.
rơi xuống; treo lủng lẳng; vật nặng đeo
Hòn đá rơi xuống nước.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
Anh ấy đã ngã từ trên ngựa xuống.