nứt; nứt vỡ
Bức tường bị nứt rồi.
chia đều; phân đều
Băng đã nứt ra.
nứt; vỡ; rạn nứt
Nụ hoa đã nứt ra.
nứt; nẻ; tứa ra
Da bị nứt nẻ rồi.
nứt; nứt vỡ
Bức tường bị nứt rồi.
chia đều; phân đều
Băng đã nứt ra.
nứt; vỡ; rạn nứt
Nụ hoa đã nứt ra.
nứt; nẻ; tứa ra
Da bị nứt nẻ rồi.