rác; rác rưởi
中不要的废弃物búyào de fèiqì wù
Xin hãy vứt rác đi.
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi
中被丢弃的废旧物品bèi diūqì de fèijiù wùpǐn
rác; rác rưởi
不要的、脏的、没有用的东西
rác; rác rưởi
中不要的废弃物búyào de fèiqì wù
Xin hãy vứt rác đi.
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi
中被丢弃的废旧物品bèi diūqì de fèijiù wùpǐn
rác; rác rưởi
不要的、脏的、没有用的东西
rác; rác rưởi
rác; rác rưởi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi (cách đọc ở Đài Loan: [le4 se4])
中被丢弃的废旧东西、污物bèi diūrì de fèijiù dōngxi、wūwù
(khẩu) kém chất lượng; tệ; rác rưởi
中质量差的;不好的东西zhìliàng chà de;búhǎo de dōngxi
Bộ phim này dở quá!
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi (cách đọc ở Đài Loan: [le4 se4])
中被丢弃的废旧东西、污物bèi diūrì de fèijiù dōngxi、wūwù
(khẩu) kém chất lượng; tệ; rác rưởi
中质量差的;不好的东西zhìliàng chà de;búhǎo de dōngxi
Bộ phim này dở quá!