bến; bãi đất ven sông
Cái bến tàu này đã cũ rồi.
bến; bến tàu
Cái bến tàu này cũ lắm rồi.
bến; bãi đỗ thuyền
bến; bãi đất ven sông
Cái bến tàu này đã cũ rồi.
bến; bến tàu
Cái bến tàu này cũ lắm rồi.
bến; bãi đỗ thuyền
bến; bãi đất ven sông (nơi buôn bán, cập bờ)
bến; bến cảng (dùng trong địa danh)
địa danh; tên địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bến; bãi đất ven sông (nơi buôn bán, cập bờ)
bến; bến cảng (dùng trong địa danh)
địa danh; tên địa phương