- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
đống; đụn; chồng; tích tụ
đống; đụn; chồng; tích tụ
中许多东西放在一起形成的整体xǔduō dōngxi fàngzài yīqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
Ở đây có một đống sách.
đống; cục; khối
中许多东西放在一起形成的集合体xǔduō dōngxi fàngzài yìqǐ xíngchéng de jíhétǐ
đống; chồng; đống (lớn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
đống; đụn; chồng; tích tụ
中许多东西放在一起形成的整体xǔduō dōngxi fàngzài yīqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
Ở đây có một đống sách.
đống; cục; khối
中许多东西放在一起形成的集合体xǔduō dōngxi fàngzài yìqǐ xíngchéng de jíhétǐ
đống; chồng; đống (lớn)
中许多东西聚集在一起的样子;积累的东西。xǔduō dōngxi jùjí zài yìqǐ de yàngzi;jīlěi de dōngxi。
chồng; chất đống; đống (danh từ)
中把东西放在一起,形成一堆bǎ dōngxi fàng zài yīqǐ, xíngchéng yī duī
Xin hãy chất sách lên.
đống; đống đất; chất đống; xếp chồng
中把东西堆放在一起bǎ dōngxi duīfàng zài yīqǐ
Anh ấy chất sách lên.
đống; đống đất; chồng (chất); xếp chồng lên nhau
中把东西一个一个放在一起bǎ dōngxi yīgè yīgè fàng zài yīqǐ
Xếp sách lên.
một đống; một đám
中许多东西放在一起形成的高起的东西xǔduō dōngxi fàngzài yìqǐ xíngchéng de gāoqǐ de dōngxi
Trên bàn có một đống sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
中把东西放在一起,形成一堆bǎ dōngxi fàng zài yīqǐ, xíngchéng yī duī
Xin hãy chất sách lên.
đống; đống đất; chất đống; xếp chồng
中把东西堆放在一起bǎ dōngxi duīfàng zài yīqǐ
Anh ấy chất sách lên.
đống; đống đất; chồng (chất); xếp chồng lên nhau
中把东西一个一个放在一起bǎ dōngxi yīgè yīgè fàng zài yīqǐ
Xếp sách lên.
một đống; một đám
中许多东西放在一起形成的高起的东西xǔduō dōngxi fàngzài yìqǐ xíngchéng de gāoqǐ de dōngxi
Trên bàn có một đống sách.