- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng; tăng thêm; thêm vào
Tăng cường tình hữu nghị.
tăng; tăng thêm; thêm vào
Tăng cường tình hữu nghị.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng; tăng thêm; thêm vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.