rãnh hình chữ V
Trong thung lũng có một khe núi sâu.
khe núi; hẻm vực; khe sâu
Trong thung lũng có một khe núi sâu thẳm.
khe sâu; vực thẳm
rãnh hình chữ V
Trong thung lũng có một khe núi sâu.
khe núi; hẻm vực; khe sâu
Trong thung lũng có một khe núi sâu thẳm.
khe sâu; vực thẳm
rãnh hình chữ V
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.