- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
kỷ luật; xử phạt; xử lý
Anh ấy đã bị kỷ luật.
kỷ luật; xử phạt; xử lý
Anh ấy đã bị kỷ luật.
xử phạt; trừng phạt
Anh ấy đã bị xử phạt.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
kỷ luật; xử phạt; xử lý
Anh ấy đã bị kỷ luật.
kỷ luật; xử phạt; xử lý
Anh ấy đã bị kỷ luật.
xử phạt; trừng phạt
Anh ấy đã bị xử phạt.
xử lý; xử phạt; kỷ luật
Việc này xử lý thế nào?
danh
kỷ luật; xử phạt; xử lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xử lý; xử phạt; kỷ luật
Việc này xử lý thế nào?
danh