- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中大规模的战争或激烈的斗争dà guīmó de zhànzhēng huò jīliè de dòuzheng
Họ đang đại chiến.
chiến tranh; trận đánh; dựa vào
中规模很大的战争或战斗guīmó hěn dà de zhànzhēng huò zhàndòu
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中大规模的战争或激烈的斗争dà guīmó de zhànzhēng huò jīliè de dòuzheng
Họ đang đại chiến.
chiến tranh; trận đánh; dựa vào
中规模很大的战争或战斗guīmó hěn dà de zhànzhēng huò zhàndòu
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.