- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
từ rất xa; đường sá xa xôi
中距离很远;从很远的地方jùlí hěn yuǎn;cóng hěn yuǎn de dìfang
Anh ấy chạy một quãng đường rất xa để tìm tôi.
từ rất xa; đường sá xa xôi
中距离很远;从很远的地方jùlí hěn yuǎn;cóng hěn yuǎn de dìfang
Anh ấy chạy một quãng đường rất xa để tìm tôi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
từ rất xa; đường sá xa xôi
từ rất xa; đường sá xa xôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.