- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trần nhà; trần (của phòng)
中房间顶部的平面结构fángjiān dǐngbù de píngmiàn jiegòu
Trần nhà rất cao.
trần nhà; (bóng) giới hạn trên; (lóng) đỉnh cao nhất (trong một lĩnh vực)
中房间顶部的平面结构;也指最高的限度fángjiān dǐngbù de píngmiàn jiégòu;yě zhǐ zuìgāo de xiàndù
Trần nhà của căn phòng này rất cao.
trần nhà; trần (của phòng)
中房间顶部的平面结构fángjiān dǐngbù de píngmiàn jiegòu
Trần nhà rất cao.
trần nhà; (bóng) giới hạn trên; (lóng) đỉnh cao nhất (trong một lĩnh vực)
中房间顶部的平面结构;也指最高的限度fángjiān dǐngbù de píngmiàn jiégòu;yě zhǐ zuìgāo de xiàndù
Trần nhà của căn phòng này rất cao.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
trần nhà; trần (của phòng)
trần nhà; trần (của phòng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.