Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
khen ngợi; ca ngợi
中表示赞美或支持biǎoshì zànměi huò zhīchí
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
// NGHĨA CHÍNHkhen ngợi; ca ngợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.