kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
中很特别、不寻常的;奇怪hěn tèbié、bù xúnchǎng de;qíguài
Đây là một thế giới kỳ lạ.
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
中很不同寻常;非常奇怪hěn bù tóng xúnchángde;fēicháng qíguài
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
很不寻常,令人感到奇怪的
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
中很特别、不寻常的;奇怪hěn tèbié、bù xúnchǎng de;qíguài
Đây là một thế giới kỳ lạ.
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
中很不同寻常;非常奇怪hěn bù tóng xúnchángde;fēicháng qíguài
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
很不寻常,令人感到奇怪的
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là một loại thực vật kỳ lạ.
ngạc nhiên; sửng sốt
中令人感到惊讶、不寻常的lìngrén gǎndào jīngyà、bù xúnchangguó de
Anh ấy cảm thấy rất kỳ lạ.
gây rắc rối; làm trò quái gở
中不同寻常;很奇怪;特别不同bù tóng xúnchang;hěn qíguài;tèbié bù tóng
Câu chuyện này rất kỳ lạ.
Đây là một loại thực vật kỳ lạ.
ngạc nhiên; sửng sốt
中令人感到惊讶、不寻常的lìngrén gǎndào jīngyà、bù xúnchangguó de
Anh ấy cảm thấy rất kỳ lạ.
gây rắc rối; làm trò quái gở
中不同寻常;很奇怪;特别不同bù tóng xúnchang;hěn qíguài;tèbié bù tóng
Câu chuyện này rất kỳ lạ.