xa xỉ; xa hoa
中花费很多钱;不节省huāfèi hěnduō qián;bújiéshěng
Anh ấy sống rất xa xỉ.
xa xỉ; lãng phí; hoang phí
中花费很多钱买贵的东西;不节俭huāfèi hěnduō qián mǎi guìde dōngxi;bújiésuǎn
Bộ quần áo này quá xa xỉ.
xa xỉ; xa hoa
中花费很多钱;不节省huāfèi hěnduō qián;bújiéshěng
Anh ấy sống rất xa xỉ.
xa xỉ; lãng phí; hoang phí
中花费很多钱买贵的东西;不节俭huāfèi hěnduō qián mǎi guìde dōngxi;bújiésuǎn
Bộ quần áo này quá xa xỉ.
xa xỉ; xa hoa
xa xỉ; xa hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.