Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
xa hoa; xa xỉ phung phí
Anh ấy sống một cuộc sống xa hoa.
// NGHĨA CHÍNHxa hoa; xa xỉ phung phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.