- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
Cô ấy là một nữ cường nhân.
người phụ nữ mạnh mẽ; phụ nữ tài giỏi; "bà sếp"
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
Cô ấy là một nữ cường nhân.
người phụ nữ mạnh mẽ; phụ nữ tài giỏi; "bà sếp"
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.