- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người tốt; người tốt bụng
中品德好、心肠好的人pǐndé hǎo、xīncháng hǎo de rén
Anh ấy là một người tốt.
Bạn đúng là người tốt bụng!
người tốt; người dễ tính (không muốn mất lòng ai dù phải bỏ qua nguyên tắc)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người tốt; người tốt bụng
中品德好、心肠好的人pǐndé hǎo、xīncháng hǎo de rén
Anh ấy là một người tốt.
Bạn đúng là người tốt bụng!
người tốt; người dễ tính (không muốn mất lòng ai dù phải bỏ qua nguyên tắc)
người tốt; người khỏe mạnh (không bệnh)
中身体健康、没有疾病的人shēntǐ jiànkāng、méiyǒu jíbìng de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người tốt; người tốt bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người tốt; người khỏe mạnh (không bệnh)
中身体健康、没有疾病的人shēntǐ jiànkāng、méiyǒu jíbìng de rén