- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ham học; hiếu học
ham học; hiếu học
ham học; hiếu học
Chữ này rất dễ học.
Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
ham học; hiếu học
Anh ấy là một học sinh hiếu học.
ham học; hiếu học
ham học; hiếu học
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ham học; hiếu học
ham học; hiếu học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ham học; hiếu học
Chữ này rất dễ học.
Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
ham học; hiếu học
Anh ấy là một học sinh hiếu học.
ham học; hiếu học
ham học; hiếu học