- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là một chuyên gia.
không để lại dấu vết; khéo léo đến mức hoàn hảo
Anh ấy là một người chuyên nghiệp.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là một chuyên gia.
không để lại dấu vết; khéo léo đến mức hoàn hảo
Anh ấy là một người chuyên nghiệp.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.