- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
中幸福、快乐的生活时光xìngfú、kuàilè de shēnghuó shíguāng
Chúc bạn một ngày tốt lành!
ngày lành; ngày tốt lành; cuộc sống sung sướng
中幸福、舒适、快乐的生活xìngfú、shūshì、kuàilè de shēnghuó
Chúc bạn có một ngày tốt lành!
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
中幸福、快乐的生活时光xìngfú、kuàilè de shēnghuó shíguāng
Chúc bạn một ngày tốt lành!
ngày lành; ngày tốt lành; cuộc sống sung sướng
中幸福、舒适、快乐的生活xìngfú、shūshì、kuàilè de shēnghuó
Chúc bạn có một ngày tốt lành!
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngày tháng tốt đẹp; cuộc sống sung sướng
中幸福快乐的生活xìngfú kuàilè de shēnghuó
Chúc bạn có một cuộc sống hạnh phúc!
ngày tháng tốt đẹp; cuộc sống sung sướng
中幸福快乐的生活xìngfú kuàilè de shēnghuó
Chúc bạn có một cuộc sống hạnh phúc!