- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hảo hán; anh hùng; người dũng cảm
Anh ấy là một người dũng cảm.
anh hùng; hảo hán; người dũng cảm
hiệp khách; người hào hiệp
Anh ấy là một người anh hùng.
hảo hán; anh hùng; người dũng cảm
Anh ấy là một người dũng cảm.
anh hùng; hảo hán; người dũng cảm
hiệp khách; người hào hiệp
Anh ấy là một người anh hùng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hảo hán; anh hùng; người dũng cảm
hảo hán; anh hùng; người dũng cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.