- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
may mắn; vận tốt
中幸运的事情;好的运气xìngyùn de shìqing; hǎo de yùnqi
Chúc bạn may mắn!
may mắn; vận tốt
中幸运的事情;好的运气xìngyùn de shìqing; hǎo de yùnqi
Chúc bạn may mắn!
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
may mắn; vận tốt
may mắn; vận tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.