- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng toại nguyện.
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng toại nguyện.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.