- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
vui đùa; nô đùa
Bọn trẻ đang vui đùa trong công viên.
vui đùa; nô đùa
Bọn trẻ đang vui đùa trong công viên.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
vui đùa; nô đùa
vui đùa; nô đùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.