- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
an ủi; vỗ về; cáo uỷ (báo tin để người khuất lòng yên)
中使不安的人感到放心、轻松shǐ bù ānquán de rén gǎndào fàngxīn、qīngsōng
Cô ấy đã an ủi tôi.
an ủi; vỗ về; cáo uỷ (báo tin để người khuất lòng yên)
中使不安的人感到放心、轻松shǐ bù ānquán de rén gǎndào fàngxīn、qīngsōng
Cô ấy đã an ủi tôi.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
an ủi; vỗ về; cáo uỷ (báo tin để người khuất lòng yên)
an ủi; vỗ về; cáo uỷ (báo tin để người khuất lòng yên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.