- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
rạng rỡ; mặt mày hớn hở [thành ngữ]
Cô ấy trông rạng rỡ.
rạng rỡ; tươi tắn; mặt mày rạng rỡ [thành ngữ]
rạng rỡ; mặt mày hớn hở [thành ngữ]
Cô ấy trông rạng rỡ.
rạng rỡ; tươi tắn; mặt mày rạng rỡ [thành ngữ]
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
rạng rỡ; mặt mày hớn hở [thành ngữ]
rạng rỡ; mặt mày hớn hở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.