- 尸thi(thân thể, mái che)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
cục diện; tình hình; thế cục
中某个地方或某件事情的情况和发展状态mǒu ge dìfang huò mǒu jiàn shìqing de qíngkuang hé fāzhǎn zhuàngtài
Tình hình hiện tại rất phức tạp.
tình hình; diễn biến tình thế
中某个时期内事物发展的状况mǒu gè shíqī nèi shìwù fāzhǎn de zhuàngkuàng
Tình hình rất căng thẳng.
cục diện; tình hình; thế cục
中某个地方或某件事情的情况和发展状态mǒu ge dìfang huò mǒu jiàn shìqing de qíngkuang hé fāzhǎn zhuàngtài
Tình hình hiện tại rất phức tạp.
tình hình; diễn biến tình thế
中某个时期内事物发展的状况mǒu gè shíqī nèi shìwù fāzhǎn de zhuàngkuàng
Tình hình rất căng thẳng.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
cục diện; tình hình; thế cục
cục diện; tình hình; thế cục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.