- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đứng cao nhìn xuống; ở vị thế cao nhìn xuống (bóng: có thế lực, nhìn kẻ khác từ trên cao) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhìn người khác với thái độ bề trên.
ở thế cao nhìn xuống; chiếm vị trí áp đảo (bóng) [thành ngữ]
ở trên cao nhìn xuống; ở thế cao chế ngự thấp [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhìn người khác với thái độ kiêu ngạo.
đứng cao nhìn xuống; ở vị thế cao nhìn xuống (bóng: có thế lực, nhìn kẻ khác từ trên cao) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhìn người khác với thái độ bề trên.
ở thế cao nhìn xuống; chiếm vị trí áp đảo (bóng) [thành ngữ]
ở trên cao nhìn xuống; ở thế cao chế ngự thấp [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhìn người khác với thái độ kiêu ngạo.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đứng cao nhìn xuống; ở vị thế cao nhìn xuống (bóng: có thế lực, nhìn kẻ khác từ trên cao) [thành ngữ]
đứng cao nhìn xuống; ở vị thế cao nhìn xuống (bóng: có thế lực, nhìn kẻ khác từ trên cao) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.