- 尸thi(xác chết, hình người nằm)
- 禹vũ(tên vua Vũ (âm thanh))
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa
Quốc gia này từng là thuộc địa.
lãnh thổ trực thuộc; thuộc địa; lãnh địa
Lãnh thổ này là của chúng ta.
lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa; lãnh địa
lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa
Quốc gia này từng là thuộc địa.
lãnh thổ trực thuộc; thuộc địa; lãnh địa
Lãnh thổ này là của chúng ta.
lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa; lãnh địa
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa
lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Quốc gia này có nhiều lãnh thổ phụ thuộc.
Quốc gia này có nhiều lãnh thổ phụ thuộc.