- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
nơi trú ẩn; nơi nương náu; khu tị nạn
Nơi trú ẩn này rất an toàn.
nơi trú ẩn; nơi nương náu; khu tị nạn
Nơi trú ẩn này rất an toàn.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
nơi trú ẩn; nơi nương náu; khu tị nạn
nơi trú ẩn; nơi nương náu; khu tị nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.