- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
đi về; đi lại; khứ hồi
Chúng tôi đã đi đi về về một chuyến.
đi về; đi lại; khứ hồi
Chúng tôi đã đi đi về về một chuyến.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
đi về; đi lại; khứ hồi
đi về; đi lại; khứ hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.