- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
hưởng lợi; được lợi
Anh ấy được lợi từ dự án này.
hưởng lợi; được lợi
Anh ấy được lợi từ dự án này.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
hưởng lợi; được lợi
hưởng lợi; được lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.