- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tiếng thổi tim; tiếng tim bất thường
Bác sĩ nói anh ấy có tiếng thổi tim.
tiếng thổi tim; tiếng tim bất thường
Bác sĩ nói anh ấy có tiếng thổi tim.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tiếng thổi tim; tiếng tim bất thường
tiếng thổi tim; tiếng tim bất thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.