- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
hướng suy nghĩ; mạch tư duy; cách tư duy
Suy nghĩ của bạn rất rõ ràng.
hướng suy nghĩ; mạch tư duy; cách tư duy
Suy nghĩ của bạn rất rõ ràng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
hướng suy nghĩ; mạch tư duy; cách tư duy
hướng suy nghĩ; mạch tư duy; cách tư duy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.