hiểu rõ; biết hết
hiểu rõ; biết hết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiểu rõ; biết hết
cây ngưu tất (Achyranthes bidentata); rễ ngưu tất (dùng trong đông y)
hiểu rõ; biết hết
cây ngưu tất (Achyranthes bidentata); rễ ngưu tất (dùng trong đông y)