nhân hậu; tử tế; hiền lành
nhân hậu; tử tế; hiền lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhân hậu; tử tế; hiền lành
Anh ấy là một người nhân hậu.
cương trực; chính trực
Anh ấy là một người trung thực và tốt bụng.
nhân hậu; tử tế; hiền lành
Anh ấy là một người nhân hậu.
cương trực; chính trực
Anh ấy là một người trung thực và tốt bụng.