Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
oán giận; mang oán
// NGHĨA CHÍNHoán giận; mang oán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy oán hận tôi.