ngu ngốc; ngốc nghếch
Anh ấy rất ngu ngốc.
lừa dối; ngu ngốc
Bạn đừng lừa dối tôi.
tôi (khiêm tốn); ngu (văn)
Tôi cho rằng lời này sai rồi.
ngu ngốc; ngốc nghếch
Anh ấy rất ngu ngốc.
lừa dối; ngu ngốc
Bạn đừng lừa dối tôi.
tôi (khiêm tốn); ngu (văn)
Tôi cho rằng lời này sai rồi.
ngu ngốc; ngốc nghếch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.