ngây thơ; khờ khạo
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
ngây thơ; khờ khạo
Anh ấy trông hơi ngây thơ.
ngốc nghếch; chất phác; ngây thơ
ngây thơ; khờ khạo
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
ngây thơ; khờ khạo
Anh ấy trông hơi ngây thơ.
ngốc nghếch; chất phác; ngây thơ
ngây thơ; khờ khạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngớ ngẩn; đần độn
ngốc nghếch; lắm chuyện; (khẩu) đàn bà lắm mồm
khỏe mạnh; cường tráng
Anh ấy trông rất chất phác.
mạnh mẽ; hung hãn; cứng rắn
ngớ ngẩn; đần độn
ngốc nghếch; lắm chuyện; (khẩu) đàn bà lắm mồm
khỏe mạnh; cường tráng
Anh ấy trông rất chất phác.
mạnh mẽ; hung hãn; cứng rắn