Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nóng lòng; sốt ruột
// NGHĨA CHÍNHnóng lòng; sốt ruột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy trông rất lo lắng.
bất hạnh; không may; rủi ro