- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vòng tay; vòng đeo tay
Cái vòng tay này rất đẹp.
vòng tay; vòng đeo tay
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp.
vòng tay; vòng đeo tay
Cái vòng tay này rất đẹp.
vòng tay; vòng đeo tay
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng tay; vòng đeo tay
vòng tay; vòng đeo tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.