- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đánh cá; đi câu cá
Anh ấy thích đi câu cá ở biển.
đánh cá; đi câu cá
Anh ấy thích đi câu cá ở biển.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
đánh cá; đi câu cá
đánh cá; đi câu cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.