- 扌thủ(bàn tay)
- 少thiểu/sao(ít ỏi)
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
bản chép tay; bản sao chép
Đây là một bản sao chép.
bản chép tay; bản sao chép
Đây là một bản sao chép.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản chép tay; bản sao chép
bản chép tay; bản sao chép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.