- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(khẩu) hẹn hò; yêu đương
Họ đang hẹn hò.
(khẩu) hẹn hò; yêu đương
Họ đang hẹn hò.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
(khẩu) hẹn hò; yêu đương
(khẩu) hẹn hò; yêu đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.