- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nhổ lên; rút ra
中用力把东西从根部或深处取出来yònglì bǎ dōngxi cóng gēnbù huò shēnchù qǔ chūlái
Làm ơn nhổ cái răng này đi.
nhổ ra; rút ra; tháo ra
中用力把东西从原来的地方取出来yònglì bǎ dōngxi cóng yuánlái de dìfang qǔchūlái
Xin hãy rút phích cắm ra.
nhổ lên; rút ra
中用力把东西从根部或深处取出来yònglì bǎ dōngxi cóng gēnbù huò shēnchù qǔ chūlái
Làm ơn nhổ cái răng này đi.
nhổ ra; rút ra; tháo ra
中用力把东西从原来的地方取出来yònglì bǎ dōngxi cóng yuánlái de dìfang qǔchūlái
Xin hãy rút phích cắm ra.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
nhổ lên; rút ra
nhổ lên; rút ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rút ra; nhổ ra; tháo ra (phích cắm)
中把东西从里面拉出来bǎ dōngxi cóng lǐmiàn lā chūlái
kéo; gạt (cò súng, cần gạt)
中用力把某物从原来的地方拉出来yònglì bǎ mǒuwù cóng yuánlái de dìfang lā chūlái
Làm ơn nhổ cái răng này ra.
rút ra; nhổ ra; tháo ra (phích cắm)
中把东西从里面拉出来bǎ dōngxi cóng lǐmiàn lā chūlái
kéo; gạt (cò súng, cần gạt)
中用力把某物从原来的地方拉出来yònglì bǎ mǒuwù cóng yuánlái de dìfang lā chūlái
Làm ơn nhổ cái răng này ra.